10 chữ đầu tiên · です・ですか · Sân bay Narita → Nishihara
Đây là nền tảng của toàn bộ Hiragana — 5 nguyên âm thuần (あいうえお) và hàng K đầu tiên. Nhấn vào từng thẻ để nghe phát âm chuẩn.
Hai cấu trúc đơn giản nhất, xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện tiếng Nhật. Nắm chắc hai cái này là bạn đã có thể tự giới thiệu và hỏi thông tin cơ bản.
です đứng cuối câu, tương đương "là" trong tiếng Việt hoặc "am/is/are" trong tiếng Anh. Đây là dạng lịch sự — dùng được trong mọi tình huống với người lạ.
Ví dụ thực tế tại quầy lễ tân:
Thêm か vào cuối câu です là thành câu hỏi — đơn giản như vậy. Không cần đảo trật tự câu như tiếng Anh hay tiếng Việt.
Trả lời: はい (hai) = Yes · いいえ (iie) = No · そうです (sou desu) = That's right
Nhấn ▶ để nghe, đọc to theo ít nhất 3 lần. Đây là những câu đầu tiên カオル cần tại Nhật.
Đọc to phần "カオル". Nhấn ▶ Play để nghe toàn bộ.
Đọc tiếng Nhật trước, đoán nghĩa, rồi đối chiếu với bản dịch Anh. Các từ highlight là từ mới quan trọng.
Không cần hiểu hết — chú ý những từ đã học. Nghe nhiều lần, quen với tốc độ và nhịp điệu tiếng Nhật thật.
8 câu — đọc chữ, ngữ pháp, từ vựng, điền chỗ trống.