Giai đoạn 1 · Buổi 01

Hiragana あ~こ
& Đêm đầu tiên

10 chữ đầu tiên · です・ですか · Sân bay Narita → Nishihara

~20 phút Nghe · Nói · Đọc · Viết ✈️ Sân bay · 🏨 Hotel
🌧️
Bối cảnh · Tháng 11 · Tokyo
Narita → Nishihara, Shibuya-ku
Chuyến bay hạ cánh lúc chiều muộn. Trời mưa nhẹ. カオル đứng ở quầy lễ tân khách sạn nhỏ trong con phố yên tĩnh khu Nishihara — loay hoay với SIM card Nhật, chiếc Leica M6 đặt trên bàn. Ánh đèn neon konbini bên kia đường nhòa qua kính ướt.
1
Đọc & Viết
~6 phút

10 chữ đầu tiên — Hàng あ và hàng か

Đây là nền tảng của toàn bộ Hiragana — 5 nguyên âm thuần (あいうえお) và hàng K đầu tiên. Nhấn vào từng thẻ để nghe phát âm chuẩn.

Hàng あ — 5 nguyên âm (bắt buộc thuộc trước)
a
i
u
e
o
Hàng か — phụ âm K + nguyên âm
ka
ki
ku
ke
ko
Nguyên âm Nhật — ngắn, rõ, nhất quán. Không kéo dài, không thay đổi như tiếng Anh. あ = "a" như trong "ba" · い = "i" như trong "bi" · う = "u" môi không tròn · え = "e" · お = "o" ngắn gọn.
Thứ tự nét
Nhấn vào từng bước để xem mô tả chi tiết.
Luyện viết đồ theo đường mờ
Viết 3–5 lần mỗi chữ
2
Ngữ pháp
~4 phút

です · ですか — Câu khẳng định & câu hỏi

Hai cấu trúc đơn giản nhất, xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện tiếng Nhật. Nắm chắc hai cái này là bạn đã có thể tự giới thiệu và hỏi thông tin cơ bản.

Ngữ pháp 1~です (desu) — "là / đây là"

です đứng cuối câu, tương đương "là" trong tiếng Việt hoặc "am/is/are" trong tiếng Anh. Đây là dạng lịch sự — dùng được trong mọi tình huống với người lạ.

[Chủ đề] [Danh từ / Tính từ] です
[Topic] + wa + [noun/adj] + desu = "[Topic] is [noun/adj]"

Ví dụ thực tế tại quầy lễ tân:

わたし カオル です。
Watashi wa Kaoru desu. — "I am Kaoru."
これ パスポート です。
Kore wa pasupooto desu. — "This is a passport."
Ngữ pháp 2~ですか (desu ka) — câu hỏi Yes/No

Thêm vào cuối câu です là thành câu hỏi — đơn giản như vậy. Không cần đảo trật tự câu như tiếng Anh hay tiếng Việt.

[Câu bình thường] + か?
Any sentence + ka? = Yes/No question
チェックイン です か?
Chekkuin desu ka? — "Check-in?" (nhân viên hỏi)
おなまえ なんですか?
Onamae wa nan desu ka? — "What is your name?"

Trả lời: はい (hai) = Yes · いいえ (iie) = No · そうです (sou desu) = That's right

は đọc là "wa" không phải "ha" khi dùng làm topic particle. Đây là ngoại lệ quan trọng nhất của Hiragana — は (ha) nhưng khi làm particle đọc thành "wa". Sẽ gặp lại ở mọi câu tiếng Nhật.
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút

Tại sân bay & khách sạn

Nhấn ▶ để nghe, đọc to theo ít nhất 3 lần. Đây là những câu đầu tiên カオル cần tại Nhật.

👋
こんにちは
Konnichiwa
Hello / Good afternoon
Dùng từ trưa đến chiều tối. Buổi sáng: おはようございます (ohayou gozaimasu)
🙏
よろしくおねがいします
Yoroshiku onegaishimasu
Please take care of me / Nice to meet you
Câu "ma thuật" tiếng Nhật — dùng khi gặp lần đầu, khi nhờ giúp đỡ, khi check-in. Không có nghĩa hoàn toàn tương đương tiếng Anh.
🛂
チェックイン
Chekkuin
Check-in
Từ tiếng Anh viết Katakana. Nói "chekkuin desu" là nhân viên hiểu ngay. Nhiều từ tiếng Anh dùng được ở Nhật theo cách này.
🛂
パスポート
Pasupooto
Passport
Katakana từ "passport". Nhân viên sẽ nói "pasupooto wo onegaishimasu" — cho tôi xem hộ chiếu.
🔑
へやのかぎ
Heya no kagi
Room key
へや (heya) = phòng · の (no) = của · かぎ (kagi) = chìa khoá. Cấu trúc A の B = "B của A".
🌐
ありがとうございます
Arigatou gozaimasu
Thank you (formal)
Phiên bản lịch sự của ありがとう. Luôn dùng bản đầy đủ này với nhân viên và người lạ.

Hội thoại — Quầy lễ tân, khách sạn Nishihara

Đọc to phần "カオル". Nhấn ▶ Play để nghe toàn bộ.

🏨 Hotel check-in — Nishihara, Shibuya-ku · 18:30
Staff
いらっしゃいませ。
Irasshaimase.
Welcome. (formal greeting to customers)
カオル
チェックイン です。よろしくおねがいします。
Chekkuin desu. Yoroshiku onegaishimasu.
Check-in, please.
Staff
おなまえは なんですか?
Onamae wa nan desu ka?
What is your name?
カオル
カオル です。
Kaoru desu.
I'm Kaoru.
Staff
パスポートを おねがいします。
Pasupooto wo onegaishimasu.
Your passport, please.
カオル
はい、どうぞ。
Hai, douzo.
Yes, here you go.
Staff
へやの かぎ です。ありがとうございました。
Heya no kagi desu. Arigatou gozaimashita.
Here is your room key. Thank you.
カオル
ありがとうございます。
Arigatou gozaimasu.
Thank you.
4
Bài đọc
~3 phút

Đêm đầu tiên ở Tokyo

Đọc tiếng Nhật trước, đoán nghĩa, rồi đối chiếu với bản dịch Anh. Các từ highlight là từ mới quan trọng.

📖 Short reading — Nishihara, Tokyo · November
カオルさんは とうきょういます
Kaoru-san wa Tōkyō ni imasu. ホテルは にしはらに あります
Hoteru wa Nishihara ni arimasu. そとは あめ です
Soto wa ame desu. コンビニあかりみえます
Konbini no akari ga miemasu.
Kaoru is in Tokyo.
The hotel is in Nishihara.
Outside, it's raining.
The convenience store lights are visible.
とうきょう = Tokyo · ホテル = hotel · そと = outside · あめ = rain · コンビニ = convenience store · あかり = light, glow · みえます = can be seen
に います = is (living thing) · に あります = is (non-living thing)
5
Nghe người thật
bonus

🎧 Listening — Japanese airport & hotel

Không cần hiểu hết — chú ý những từ đã học. Nghe nhiều lần, quen với tốc độ và nhịp điệu tiếng Nhật thật.

🎧 Nghe thậtAirport & Hotel Japanese — người thật nói
Japanese Hotel Check-in Conversation #100
2024 · Hội thoại check-in khách sạn, tốc độ vừa phải, phát âm rõ
👂 Chú ý: チェックイン · おなまえ · パスポート · ありがとうございます
At the Hotel in Japan — Natural Conversations
2025 · Check-in đến check-out, tình huống thực tế, phát âm chuẩn
👂 Chú ý: よろしくおねがいします · へやのかぎ · ですか pattern
6
Luyện tập
~4 phút

Kiểm tra nhanh

8 câu — đọc chữ, ngữ pháp, từ vựng, điền chỗ trống.

Điểm
0/8
✓ Xuất sắc!
1. Chữ này đọc là gì?
2. Chữ này đọc là gì?
3. Muốn nói "Tôi là Kaoru" — câu nào đúng?
4. Nhân viên hỏi tên bạn. Họ nói gì?
5. "Cảm ơn" lịch sự nhất (với nhân viên hotel) là gì?
6. Particle は trong câu "わたしカオルです" đọc là gì?
7. Điền vào chỗ trống — "Đây là hộ chiếu."
です
ですか
でした
ません
これ は パスポート
8. Điền vào chỗ trống — "Xin chào / Welcome" (nhân viên nói với khách)
いらっしゃいませ
ありがとうございます
おはようございます
すみません
← Buổi 00
Buổi tiếp theo:
Hiragana さ~と · Shinjuku Station
Buổi 02 →