10 chữ mới · Số đếm · Mua vé tàu · Hỏi đường trong ga
Hàng さ có một chữ đặc biệt: し đọc là "shi" không phải "si". Hàng た có hai chữ đặc biệt: ち = "chi", つ = "tsu". Những chữ này xuất hiện rất nhiều trong từ vựng hàng ngày.
Tại máy bán vé Shinjuku Station, bạn cần biết số để chọn giá vé và số lượng. Tiếng Nhật có hai hệ đếm — hôm nay học hệ Hán-Nhật dùng cho giá tiền và số tầng.
Dùng để đếm tiền, giờ, số tầng, số điện thoại, phút — những con số "kỹ thuật". Đây là hệ có nguồn gốc từ tiếng Hán, giống với cách đếm tiếng Việt Hán Việt.
| Số | Kanji | Đọc | Số | Kanji | Đọc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 一 | ichi | 6 | 六 | roku |
| 2 | 二 | ni | 7 | 七 | nana / shichi |
| 3 | 三 | san | 8 | 八 | hachi |
| 4 | 四 | shi / yon | 9 | 九 | ku / kyuu |
| 5 | 五 | go | 10 | 十 | juu |
Ghép số lớn: 11 = じゅういち (juu-ichi) · 20 = にじゅう (ni-juu) · 100 = ひゃく (hyaku) · 1000 = せん (sen)
Giá vé tàu thường gặp:
まで là particle chỉ điểm đến hoặc giới hạn — "until / to / up to".
Câu hỏi địa điểm quan trọng nhất — dùng khắp nơi từ ga tàu đến cửa hàng.
Trả lời chỉ đường đơn giản:
あそこ (asoko) = over there · こっち (kocchi) = this way · まっすぐ (massugu) = straight ahead
Từ vựng di chuyển thiết yếu — dùng được ở mọi ga tàu Nhật Bản.
Hai tình huống thực tế tại Shinjuku Station.
Đọc tiếng Nhật trước, đoán nghĩa, rồi đối chiếu với bản dịch Anh.
Chú ý nhịp điệu và tốc độ — người Nhật nói nhanh hơn trong hội thoại học, nhưng thông báo tàu rất rõ ràng.
8 câu — đọc chữ, số đếm, từ vựng ga tàu, điền chỗ trống.