Giai đoạn 1 · Buổi 02

Hiragana さ~と
& Shinjuku Station

10 chữ mới · Số đếm · Mua vé tàu · Hỏi đường trong ga

~20 phút Nghe · Nói · Đọc · Viết 🚇 Metro · 🎫 Vé tàu
🚇
Bối cảnh · Sáng hôm sau · Tokyo
Shinjuku Station — 新宿駅
Sáng sớm. カオル ra khỏi khách sạn Nishihara, đi bộ ~8 phút đến ga Yoyogi-Uehara, lên tàu Odakyu Line 6 phút đến Shinjuku — ga tàu điện bận rộn nhất thế giới, 3.5 triệu người/ngày. Màn hình vé, bảng chỉ đường, tiếng thông báo. Lần đầu tiên đối mặt với hệ thống metro Tokyo.
1
Đọc & Viết
~6 phút

Hàng さ và hàng た — 10 chữ mới

Hàng さ có một chữ đặc biệt: し đọc là "shi" không phải "si". Hàng た có hai chữ đặc biệt: ち = "chi", つ = "tsu". Những chữ này xuất hiện rất nhiều trong từ vựng hàng ngày.

Hàng さ (sa-row)
sa
shi ※
su
se
so
Hàng た (ta-row)
ta
chi ※
tsu ※
te
to
※ 3 chữ đặc biệt hàng này: し = shi (không phải "si") · ち = chi (không phải "ti") · つ = tsu (không phải "tu") — lưỡi chạm phía sau răng cửa trên rồi bật ra. Đây là âm không có trong tiếng Việt, cần nghe và luyện nhiều.
Thứ tự nét
Nhấn vào từng bước để xem mô tả chi tiết.
Luyện viết đồ theo đường mờ
2
Ngữ pháp
~5 phút

Số đếm & Hỏi giá vé

Tại máy bán vé Shinjuku Station, bạn cần biết số để chọn giá vé và số lượng. Tiếng Nhật có hai hệ đếm — hôm nay học hệ Hán-Nhật dùng cho giá tiền và số tầng.

Ngữ pháp 1Hệ số Hán-Nhật — いち、に、さん...

Dùng để đếm tiền, giờ, số tầng, số điện thoại, phút — những con số "kỹ thuật". Đây là hệ có nguồn gốc từ tiếng Hán, giống với cách đếm tiếng Việt Hán Việt.

SốKanjiĐọcSốKanjiĐọc
1ichi6roku
2ni7nana / shichi
3san8hachi
4shi / yon9ku / kyuu
5go10juu

Ghép số lớn: 11 = じゅういち (juu-ichi) · 20 = にじゅう (ni-juu) · 100 = ひゃく (hyaku) · 1000 = せん (sen)

Giá vé tàu thường gặp:

にひゃくごじゅうえん = 250円
ni-hyaku-go-juu en = 250 yen
Ngữ pháp 2〜まで (made) — "đến / tới"

まで là particle chỉ điểm đến hoặc giới hạn — "until / to / up to".

[Điểm đến] まで [số tiền] です か?
How much is it to [destination]?
しんじゅく まで いくらですか?
Shinjuku made ikura desu ka? — "How much to Shinjuku?"
しぶや まで ひとつ ください
Shibuya made hitotsu kudasai — "One ticket to Shibuya, please"
Ngữ pháp 3〜はどこですか (wa doko desu ka) — "ở đâu?"

Câu hỏi địa điểm quan trọng nhất — dùng khắp nơi từ ga tàu đến cửa hàng.

[Địa điểm/thứ cần tìm] どこ ですか?
[Place/thing] wa doko desu ka? — "Where is [place/thing]?"
トイレ どこ ですか?
Toire wa doko desu ka? — "Where is the toilet?"
やまのてせん どこ ですか?
Yamanote-sen wa doko desu ka? — "Where is the Yamanote Line?"

Trả lời chỉ đường đơn giản:
あそこ (asoko) = over there · こっち (kocchi) = this way · まっすぐ (massugu) = straight ahead

いくら (ikura) = how much (tiền)? — câu hỏi giá cực kỳ thực dụng. Chỉ cần nói "ikura desu ka?" là hỏi giá được bất kỳ thứ gì.
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút

Tại ga Shinjuku

Từ vựng di chuyển thiết yếu — dùng được ở mọi ga tàu Nhật Bản.

🎫
きっぷ
Kippu
Ticket
Vé tàu giấy. IC card (Suica/Pasmo) phổ biến hơn nhưng きっぷ vẫn dùng thường xuyên.
🚉
〜えき
~eki
~ Station
えき = ga tàu. Shinjuku Station = しんじゅくえき. Shibuya = しぶやえき. Ghép tên ga + えき là xong.
🔄
のりかえ
Norikae
Transfer / Change trains
Từ bạn sẽ nghe trong thông báo tàu liên tục. "Norikae desu" = "This is a transfer point."
🚪
でぐち・いりぐち
Deguchi · Iriguchi
Exit · Entrance
で = out · い = in · ぐち = mouth/opening. Shinjuku có 200+ cửa ra vào — nhớ cửa nào đang dùng!
💳
スイカ
Suica
Suica card (IC transit card)
IC card nạp tiền dùng cho toàn bộ tàu điện Tokyo và nhiều cửa hàng. Mua ngay tại Narita hoặc bất kỳ ga JR nào.
すみません、〜はどこですか
Sumimasen, ~ wa doko desu ka
Excuse me, where is ~?
Công thức hỏi đường hoàn chỉnh. Thêm すみません ở đầu để lịch sự khi hỏi người lạ.

Hội thoại — Máy bán vé & hỏi đường

Hai tình huống thực tế tại Shinjuku Station.

🎫 Mua vé — Ticket machine, Shinjuku
カオル
すみません、しぶや まで いくらですか?
Sumimasen, Shibuya made ikura desu ka?
Excuse me, how much is it to Shibuya?
Staff
にひゃくごじゅうえん です。
Nihyaku-gojuu en desu.
It's 250 yen.
カオル
しぶや まで ひとつ ください。
Shibuya made hitotsu kudasai.
One ticket to Shibuya, please.
Staff
はい、どうぞ。ありがとうございます。
Hai, douzo. Arigatou gozaimasu.
Here you go. Thank you.
🗺️ Hỏi đường — Inside Shinjuku Station
カオル
すみません、やまのてせん は どこ ですか?
Sumimasen, Yamanote-sen wa doko desu ka?
Excuse me, where is the Yamanote Line?
Commuter
あそこ です。みどりの ひょうしき が ありますよ。
Asoko desu. Midori no hyoushiki ga arimasu yo.
It's over there. There's a green sign.
カオル
ありがとうございます!
Arigatou gozaimasu!
Thank you!
Commuter
どういたしまして。
Dou itashimashite.
You're welcome.
4
Bài đọc
~3 phút

Shinjuku Station — Ga đông nhất thế giới

Đọc tiếng Nhật trước, đoán nghĩa, rồi đối chiếu với bản dịch Anh.

📖 Short reading — Shinjuku Station, Tokyo
しんじゅくえきは とうきょうに あります
Shinjuku-eki wa Tōkyō ni arimasu. まいにちさんびゃくごじゅうまんにん つかいます
Mainichi, sanbyaku-gojuu-man-nin tsukaimasu. でぐちにひゃく あります
Deguchi ga nihyaku arimasu. カオルさんは やまのてせんのります
Kaoru-san wa Yamanote-sen ni norimasu.
Shinjuku Station is in Tokyo.
Every day, 3.5 million people use it.
There are 200 exits.
Kaoru boards the Yamanote Line.
まいにち = every day · つかいます = use · でぐち = exit · のります = board/ride · 〜せん = ~ Line (tuyến tàu)
Yamanote Line (山手線) = Vòng tàu xanh lá, kết nối các ga chính Tokyo.
5
Nghe người thật
bonus

🎧 Tokyo Train — Thông báo & Hỏi đường thật

Chú ý nhịp điệu và tốc độ — người Nhật nói nhanh hơn trong hội thoại học, nhưng thông báo tàu rất rõ ràng.

🎧 Nghe thậtTokyo train announcements & station navigation
Yamanote Line — Japanese Listening Practice
Thông báo thật trên tàu, có script + phụ đề Hiragana — rất tốt cho level này
👂 Chú ý: つぎは · のりかえ · まもなく (shortly/soon)
Shinjuku Station Guide for Beginners (2024)
Hướng dẫn thực tế cho người mới, thấy biển hiệu thật, cửa ra vào
👂 Chú ý: でぐち · ひがし (East) · にし (West) · みなみ (South)
6
Luyện tập
~4 phút

Kiểm tra nhanh

8 câu — đọc chữ, số đếm, từ vựng ga tàu, điền chỗ trống.

Điểm
0/8
✓ Xuất sắc!
1. Chữ し đọc là gì?
2. Chữ つ đọc là gì?
3. 250 yen đọc là gì?
4. Muốn hỏi "Cửa ra ở đâu?" thì nói gì?
5. のりかえ có nghĩa là gì?
6. Particle nào dùng để nói "đến / tới" một địa điểm khi mua vé?
7. Điền vào chỗ trống — "Một vé đến Shibuya, xin vui lòng"
まで
から
しぶやひとつ ください。
8. Điền vào chỗ trống — "Xin lỗi, toilet ở đâu?"
どこですか
なんですか
いくらですか
だれですか
すみません、トイレは
← Buổi 01
Buổi tiếp theo:
Hiragana な~ほ · Tự giới thiệu · Danh thiếp
Buổi 03 →