Giai đoạn 1 · Buổi 03
Hiragana な~ほ
Hàng NA · HA · Tự giới thiệu · Danh thiếp
10 chữ mới わたしは~です の · も Shibuya Hikarie ~15 phút
🤝
Bối cảnh · Scene 03
Shibuya Hikarie · Hội thảo kiến trúc nhỏ
Tháng 11. カオル bước vào lobby tầng 8 của Hikarie — ánh đèn ấm, bản vẽ treo tường, mùi cà phê từ quầy bên cạnh. Một người phụ nữ trẻ tiến đến: "カオルさんですか?" — đó là Misaki, đồng nghiệp tại công ty đối tác Tokyo. Lần đầu trao danh thiếp. Cách nói tên, nghề nghiệp, quê quán.
1
Đọc & Viết
~6 phút
Hàng NA và HA — な行・は行
10 chữ mới hoàn thành nửa đầu Hiragana. Hàng HA có ふ (fu) phát âm đặc biệt — không phải "hu".
Hàng NA — な行
na
ni
nu
ne
no
Hàng HA — は行
⚠ ふ (fu) — Không phải "hu". Môi không chạm nhau hoàn toàn như "f" tiếng Anh, hơi thở thoát nhẹ qua khe hở giữa hai môi. Phân biệt rõ với は (ha)ひ (hi).
ha
hi
fu
he
ho
Thứ tự nét — Stroke Order
Chọn chữ và click vào từng nét để xem mô tả chi tiết.
Luyện viết
Mẹo luyện viết
1
Nhìn thứ tự nét bên trên trước, ghi nhớ hướng bút
2
Đồ theo đường mờ, giữ tay chậm và đều
3
Bấm "Xoá" để làm lại, luyện 5-10 lần mỗi chữ
2
Ngữ pháp
~5 phút
Tự giới thiệu — わたしは~です
Ba điểm ngữ pháp cốt lõi để giới thiệu bản thân trong môi trường công việc.
Grammar 01
わたしは~です — Tôi là...

わたし = tôi (lịch sự, dùng được cho mọi giới). là topic particle — đánh dấu chủ đề câu. です = là (copula lịch sự, tương đương "am/is/are").

わたし [tên/nghề/quê] です。
watashi wa [tên/nghề/quê] desu.
I am [name / profession / hometown].

Khi đã rõ chủ đề, có thể bỏ わたしは đi cho tự nhiên. Ví dụ: sau khi giới thiệu tên, nói tiếp けんちくし です (kenchikushi desu) — không cần lặp lại "tôi" nữa.

Lưu ý: Tên người nước ngoài thường dùng Katakana — カオル, but ở bài này vẫn dùng Hiragana để luyện tập: かおる。
Grammar 02
の — Sở hữu & Liên kết

nối hai danh từ, chỉ quan hệ sở hữu hoặc mô tả. Tương đương "'s" hay "of" trong tiếng Anh.

[A] [B] = B của A
A's B — or — B of A

Ví dụ thực tế khi trao danh thiếp:

わたし なまえ は かおる です。
watashi no namae wa Kaoru desu.
My name is Kaoru.
とうきょう かいしゃ です。
Tōkyō no kaisha desu.
It's a Tokyo company.
Grammar 03
も — Cũng / Cũng vậy

thay thế hoặc khi muốn nói "cũng". Dùng để tạo kết nối tự nhiên trong hội thoại.

わたし けんちくし です。
watashi mo kenchikushi desu.
I am also an architect.
にほんご すき です。
nihongo mo suki desu.
I also like Japanese.
Tip: Khi Misaki nói わたしも けんちくし です, đó là cách tự nhiên nhất để nói "Tôi cũng là kiến trúc sư" — tạo cảm giác đồng điệu, rút ngắn khoảng cách.
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Tự giới thiệu — Danh thiếp
12 từ thiết yếu cho lần đầu gặp gỡ đối tác.
👋
はじめまして
hajimemashite
Nice to meet you (first time)
Câu đầu tiên khi gặp ai lần đầu — LUÔN dùng câu này. Không thay thế được bằng câu nào khác.
🙇
よろしく おねがいします
yoroshiku onegaishimasu
Please treat me well / Nice to meet you
yoroshiku onegaishimasu — kết thúc lời giới thiệu, cúi đầu nhẹ khi nói. Lịch sự hơn chỉ nói "yoroshiku".
📛
なまえ
namae
name
watashi no namae wa Kaoru desu — My name is Kaoru
🏛️
けんちくし
kenchikushi
architect
kenchikushi — けんちく (architecture) + し (professional suffix)
🏢
かいしゃ
kaisha
company
doko no kaisha desu ka? — Which company? · の nối địa điểm với danh từ
🌏
ベトナム
Betonamu
Vietnam
Betonamu kara kimashita — I came from Vietnam · から = from
📍
どこ
doko
where
doko kara kimashita ka? — Where are you from?
🃏
めいし
meishi
business card
meishi wo dōzo — Please accept my card · どうぞ = here you go, please take · luôn kèm cúi đầu
🙏
どうぞ
dōzo
please / here you go
dōzo — khi đưa vật gì cho người khác, đi kèm cúi đầu. Cũng dùng khi mời ai vào trước.
💼
しごと
shigoto
work / job
shigoto wa nan desu ka? — What is your job?
🇯🇵
にほんご
nihongo
Japanese language
nihongo wa sukoshi wakarimasu — I understand a little Japanese · câu cực kỳ hữu dụng khi mới gặp người Nhật
すこし
sukoshi
a little
sukoshi = a little · dùng để giảm nhẹ: すこしわかります nghe khiêm tốn và tự nhiên hơn わかります
Hội thoại · Shibuya Hikarie · Lobby tầng 8
Misaki
カオルさんですか?はじめまして。わたしは美咲です。
Kaoru-san desu ka? Hajimemashite. Watashi wa Misaki desu.
Are you Kaoru? Nice to meet you. I'm Misaki.
カオル
はじめまして。わたしはカオルです。けんちくしです。よろしくおねがいします。
Hajimemashite. Watashi wa Kaoru desu. Kenchikushi desu. Yoroshiku onegaishimasu.
Nice to meet you. I'm Kaoru. I'm an architect. Pleased to meet you.
Misaki
わたしもけんちくしです。めいしをどうぞ。
Watashi mo kenchikushi desu. Meishi wo dōzo.
I'm also an architect. Please accept my card.
カオル
ありがとうございます。わたしのめいしもどうぞ。どこのかいしゃですか?
Arigatou gozaimasu. Watashi no meishi mo dōzo. Doko no kaisha desu ka?
Thank you. Please take my card too. Which company are you from?
Misaki
しぶやのかいしゃです。カオルさんはどこからきましたか?
Shibuya no kaisha desu. Kaoru-san wa doko kara kimashita ka?
It's a Shibuya company. Where did you come from, Kaoru?
カオル
ベトナムからきました。にほんごはすこしわかります。
Betonamu kara kimashita. Nihongo wa sukoshi wakarimasu.
I came from Vietnam. I understand Japanese a little.
Misaki
すごいですね!にほんごはじょうずですね。
Sugoi desu ne! Nihongo wa jōzu desu ne.
Impressive! Your Japanese is good.
カオル
いいえ、まだまだです。よろしくおねがいします。
Iie, mada mada desu. Yoroshiku onegaishimasu.
No, I still have a long way to go. Pleased to meet you.
Văn hoá danh thiếp — 名刺 (meishi): Đưa và nhận bằng hai tay, cúi đầu nhẹ. Đọc danh thiếp ngay khi nhận — không nhét vào túi ngay. Đặt lên bàn trước mặt trong suốt cuộc họp. Không viết lên hoặc gập danh thiếp.
4
Bài đọc
~3 phút
はじめてのひかりえ
カオル lần đầu đến Hikarie — đọc hiểu đoạn văn ngắn bằng Hiragana.
Bài đọc · Japanese + English
きょうしぶやひかりえきました
Kyō wa Shibuya no Hikarie ni kimashita. わたしけんちくし ですべとなむ から きました
Watashi wa kenchikushi desu. Betonamu kara kimashita. ここみさき さん に はじめまして あいました
Koko de Misaki-san ni hajimete aimashita. みさきさん けんちくし です
Misaki-san mo kenchikushi desu. めいしこうかんしました
Meishi wo kōkan shimashita. にほんごすこし わかりますまだまだ です
Nihongo wa sukoshi wakarimasu. Mada mada desu. でもたのしい です
Demo, tanoshii desu.
Today I came to Hikarie in Shibuya.
I am an architect. I came from Vietnam.
Here, I met Misaki for the first time.
Misaki is also an architect.
We exchanged business cards.
I understand Japanese a little. I still have a long way to go.
But it's fun.
ここ = here · あいました = met (past of あう) · こうかんしました = exchanged · まだまだ = still a long way to go · でも = but · たのしい = fun
5
Nghe người thật
Bonus
Tự giới thiệu — Thật & Tự nhiên
Nghe người Nhật thật tự giới thiệu. Tập nhận ra các cụm quen thuộc.
Listening
Tự giới thiệu · Japanese Self-Introduction
Japanese Self Introduction — JapanesePod101
Tự giới thiệu cơ bản · Chuẩn N5 · Rõ ràng, chậm
👂 Nghe: はじめまして · わたしは~です · よろしくおねがいします
Business Japanese — Meishi & Greetings
Danh thiếp · Hội thoại văn phòng · Thực tế
👂 Nghe: めいしをどうぞ · よろしくおねがいします · どこのかいしゃ
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 03
Điểm
0
Hoàn thành! 🎌
Chữ nào đọc là "nu"?
Chữ đọc là gì?
Câu đầu tiên khi gặp ai lần đầu là gì?
trong câu わたしのなまえ có nghĩa là gì?
Điền vào chỗ trống: "Tôi cũng là kiến trúc sư"
めいし nghĩa là gì?
Chữ nào KHÔNG thuộc hàng HA (は行)?
Điền vào chỗ trống: "Tên của tôi là Kaoru" — わたし なまえ は カオル です。
← Roadmap ← Buổi 02
Buổi tiếp theo:
Hiragana ま~よ · Izakaya Shinjuku · Kanpai!
Buổi 04 →