わたし = tôi (lịch sự, dùng được cho mọi giới). は là topic particle — đánh dấu chủ đề câu. です = là (copula lịch sự, tương đương "am/is/are").
Khi đã rõ chủ đề, có thể bỏ わたしは đi cho tự nhiên. Ví dụ: sau khi giới thiệu tên, nói tiếp けんちくし です (kenchikushi desu) — không cần lặp lại "tôi" nữa.
の nối hai danh từ, chỉ quan hệ sở hữu hoặc mô tả. Tương đương "'s" hay "of" trong tiếng Anh.
Ví dụ thực tế khi trao danh thiếp:
も thay thế は hoặc が khi muốn nói "cũng". Dùng để tạo kết nối tự nhiên trong hội thoại.