Giai đoạn 1 · Buổi 04
Hiragana ま~よ
Hàng MA · YA · Izakaya Shinjuku · Kanpai!
8 chữ mới を · ください Đếm đồ (hitotsu~tou) Izakaya Shinjuku ~15 phút
🏮
Bối cảnh · Scene 04
Izakaya Hatagaya · Shinjuku · 8 giờ tối
Đèn lồng đỏ trước cửa, tiếng đá lách cách trong ly, khói nướng thịt thoảng qua. カオル ngồi vào bàn gỗ thấp, nhìn menu viết tay trên tấm bảng đen. Gọi bia đầu tiên, nâng ly, kanpai — đêm Shinjuku bắt đầu.
1
Đọc & Viết
~6 phút
Hàng MA và YA — ま行・や行
8 chữ mới. Hàng YA chỉ có 3 chữ — や、ゆ、よ (không có yi, ye).
Hàng MA — ま行
ma
mi
mu
me
mo
Hàng YA — や行 (chỉ 3 chữ — không có YI, YE)
ya
yu
yo
め vs ぬ: Hai chữ này rất giống nhau — め (me) có đuôi kéo ra ngoài thẳng, còn ぬ (nu) có vòng xoắn ngược vào trong. Nhìn kỹ phần đuôi để phân biệt.
Thứ tự nét
Chọn chữ và click vào từng nét để xem mô tả.
Luyện viết
Mẹo luyện viết
1
Nhìn thứ tự nét trước, ghi nhớ hướng bút
2
Đồ theo đường mờ, giữ tay chậm và đều
3
Luyện 5-10 lần mỗi chữ trên giấy thật
2
Ngữ pháp
~5 phút
Gọi món — を · ください · Số đếm đồ vật
Grammar 01
を + ください — Cho tôi... / Tôi muốn...

là object particle — đánh dấu tân ngữ (thứ được yêu cầu/làm). ください = xin hãy cho / please give me. Kết hợp lại thành câu gọi món cơ bản nhất.

[món/đồ uống] ください。
[món] wo kudasai.
Please give me [item]. / I'll have [item].
ビール ください。
Biiru wo kudasai.
One beer, please.
やきとり ふたつ ください。
Yakitori wo futatsu kudasai.
Two yakitori, please.
Lưu ý: を đọc là "o" không phải "wo" trong tiếng Nhật hiện đại — nhưng romaji vẫn viết là "wo" để phân biệt với お.
Grammar 02
Đếm đồ vật — hitotsu ~ tō

Tiếng Nhật có hệ đếm thuần Nhật (Yamato) dùng cho đồ vật nhỏ, món ăn, đơn vị không xác định. Đây là bộ đếm đa dụng nhất — dùng khi không biết dùng counter nào.

SốChữRomaNghĩa
1hitotsumột cái
2futatsuhai cái
3mittsuba cái
4yottsubốn cái
5itsutsunăm cái
6muttsusáu cái
7nanatsubảy cái
8yattsutám cái
9kokonotsuchín cái
10mười cái
Thực tế izakaya: "ひとつ" hay "ふたつ" kèm theo tên món là đủ. Nhân viên hiểu ngay — không cần câu hoàn chỉnh.
Grammar 03
かんぱい・おつかれさま — Nâng ly & Kết thúc ngày

かんぱい! (kanpai!) — Cheers! Nâng ly, chạm nhẹ, uống. Không nhìn đi chỗ khác khi chạm ly — bất lịch sự.

おつかれさまでした (otsukaresama deshita) — Cảm ơn bạn đã vất vả hôm nay. Câu nói sau một ngày làm việc — quan trọng hơn cả "good evening" trong môi trường Nhật.

かんぱい!
Kanpai!
Cheers!
おつかれさまでした。
Otsukaresama deshita.
Thank you for your hard work today. / Good work today.
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Izakaya — Gọi món, uống, tính tiền
🍺
ビール
biiru
beer
biiru wo kudasai — One beer please · を = object particle, ください = please give me
🍶
おさけ
o-sake
sake / alcohol
お = tiếp đầu ngữ lịch sự · sake = rượu · おさけ lịch sự hơn さけ khi gọi trong nhà hàng
🥢
やきとり
yakitori
grilled chicken skewers
yakitori — やく (grill) + とり (bird/chicken) · gọi theo tên trực tiếp, không cần particle phức tạp
📋
メニュー
menyuu
menu
menyuu wo kudasai — Menu please · cùng pattern [món] をください
💰
おかいけい
o-kaikei
the bill / check please
o-kaikei wo onegaishimasu — Bill please · おねがいします lịch sự hơn ください, dùng khi nhờ vả dịch vụ
👥
わりかん
warikan
split the bill / Dutch treat
warikan ni shimashō — Let's split the bill · にしましょう = "let's make it..." (đề nghị cùng làm gì)
🚰
おみず
o-mizu
water
o-mizu wo kudasai — Water please · miễn phí tại hầu hết nhà hàng Nhật
🙋
すみません
sumimasen
excuse me (to call staff)
sumimasen — gọi nhân viên bằng cách nói to, không vẫy tay · cũng dùng để xin lỗi và cảm ơn nhẹ
😋
おいしい
oishii
delicious
oishii! — Ngon quá! · câu khen đơn giản nhất, nói ngay sau khi ăn miếng đầu tiên
🏮
いざかや
izakaya
Japanese pub / casual dining bar
居酒屋 — i (stay) + zaka (sake) + ya (shop) = nơi ngồi uống rượu · khác bar: có đồ ăn, ngồi lâu, giá bình dân
Hội thoại · Izakaya Hatagaya · Shinjuku
Staff
いらっしゃいませ!なんめいさまですか?
Irasshaimase! Nan-mei-sama desu ka?
Welcome! How many people?
カオル
ひとり です。
Hitori desu.
Just one person.
カオル
すみません、ビールをください。
Sumimasen, biiru wo kudasai.
Excuse me, one beer please.
Staff
はい、かしこまりました。
Hai, kashikomarimashita.
Yes, certainly.
カオル
やきとりをみっつと、おさけをひとつください。
Yakitori wo mittsu to, o-sake wo hitotsu kudasai.
Three yakitori and one sake, please.
カオル
かんぱい!おつかれさまでした!
Kanpai! Otsukaresama deshita!
Cheers! Good work today!
カオル
おいしい!やきとりはおいしいですね。
Oishii! Yakitori wa oishii desu ne.
Delicious! The yakitori is really good.
カオル
すみません、おかいけいをおねがいします。
Sumimasen, o-kaikei wo onegaishimasu.
Excuse me, the bill please.
Văn hoá izakaya: Khi vào, nhân viên hỏi số người rồi dẫn chỗ. Đồ uống gọi trước, đồ ăn gọi từ từ. Gọi thêm bất kỳ lúc nào — không cần gọi hết một lần. おしぼり (khăn lạnh) được đưa miễn phí khi ngồi xuống.
4
Bài đọc
~3 phút
はたがやのよる
Bài đọc · Japanese + English
しんじゅくいざかやはいりました
Shinjuku no izakaya ni hairimashita. すみませんビールひとつ ください
Sumimasen, biiru wo hitotsu kudasai. つぎに やきとりみっつ たのみました
Tsugi ni yakitori wo mittsu tanomimashita. ビールきましたかんぱい
Biiru ga kimashita. Kanpai! おいしいやきとりとても おいしかった です
Oishii! Yakitori wa totemo oishikatta desu. さいごに おかいけいおねがいしました
Saigo ni o-kaikei wo onegai shimashita. いい よる でした
Ii yoru deshita.
I entered an izakaya in Shinjuku.
"Excuse me, one beer please."
Next I ordered three yakitori.
The beer came. Cheers!
Delicious! The yakitori was very good.
Finally I asked for the bill.
It was a good evening.
はいりました = entered · つぎに = next · たのみました = ordered · きました = came · とても = very · おいしかった = was delicious (past) · さいごに = finally · よる = evening/night · でした = was (past of です)
5
Nghe người thật
Bonus
Izakaya thật — Gọi món & Kanpai
Listening
Izakaya Japanese · Ordering & Culture
How to Order at an Izakaya — Paolo fromTOKYO
Cảnh thật · Izakaya Tokyo · Hội thoại tự nhiên
👂 Nghe: すみません · をください · かんぱい · おかいけい
Japanese Izakaya Culture Guide
Văn hoá izakaya · Cách gọi món · Etiquette
👂 Nghe: いらっしゃいませ · なんめい · わりかん
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 04
Điểm
0
Hoàn thành! 🍺
Chữ nào đọc là "yu"?
Hàng YA (や行) có bao nhiêu chữ?
"Ba cái" trong hệ đếm Yamato là gì?
Để gọi nhân viên trong izakaya, anh nói gì?
Điền vào chỗ trống: "Hai yakitori, please"
やきとりを ください。
ふたつ
ひとつ
みっつ
よっつ
おかいけい nghĩa là gì?
trong câu "ビールをください" có chức năng gì?
Điền: "Cheers!" bằng tiếng Nhật
かんぱい
ありがとう
おいしい
すみません
← Roadmap ← Buổi 03
Buổi tiếp theo:
Hiragana ら~ん · Bar Benfiddich · Kenji
Buổi 05 →