を là object particle — đánh dấu tân ngữ (thứ được yêu cầu/làm). ください = xin hãy cho / please give me. Kết hợp lại thành câu gọi món cơ bản nhất.
Tiếng Nhật có hệ đếm thuần Nhật (Yamato) dùng cho đồ vật nhỏ, món ăn, đơn vị không xác định. Đây là bộ đếm đa dụng nhất — dùng khi không biết dùng counter nào.
| Số | Chữ | Roma | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ひとつ | hitotsu | một cái |
| 2 | ふたつ | futatsu | hai cái |
| 3 | みっつ | mittsu | ba cái |
| 4 | よっつ | yottsu | bốn cái |
| 5 | いつつ | itsutsu | năm cái |
| 6 | むっつ | muttsu | sáu cái |
| 7 | ななつ | nanatsu | bảy cái |
| 8 | やっつ | yattsu | tám cái |
| 9 | ここのつ | kokonotsu | chín cái |
| 10 | とお | tō | mười cái |
かんぱい! (kanpai!) — Cheers! Nâng ly, chạm nhẹ, uống. Không nhìn đi chỗ khác khi chạm ly — bất lịch sự.
おつかれさまでした (otsukaresama deshita) — Cảm ơn bạn đã vất vả hôm nay. Câu nói sau một ngày làm việc — quan trọng hơn cả "good evening" trong môi trường Nhật.