Giai đoạn 1 · Buổi 05
Hiragana ら~ん
Hàng RA · WA · ん — Bar Benfiddich · Kenji
8 chữ mới に · で (place particles) Bar Benfiddich Kenji ~15 phút
🥃
Bối cảnh · Scene 05
Bar Benfiddich · Shinjuku · Khuya
Cầu thang hẹp lên tầng 9, cánh cửa gỗ nặng. Bên trong: ánh nến, chai thuốc thảo mộc treo ngược trần nhà, tiếng đá tan chậm trong ly. Kenji đứng sau quầy — không nhìn lên ngay, đang hoàn thành một ly cocktail. カオル ngồi xuống, chờ. Đây là loại bar không cần vội.
1
Đọc & Viết
~6 phút
Hàng RA · WA · và ん — ら行・わ行・ん
8 chữ cuối cùng — hoàn thành toàn bộ Hiragana cơ bản. đặc biệt: chữ duy nhất không đứng đầu âm tiết.
Hàng RA — ら行
ra
ri
ru
re
ro
Hàng WA & ん — わ行・ん
wa
wo/o
n
⚠ ん — chữ đặc biệt nhất Hiragana: Chỉ là phụ âm "n/m" — không bao giờ đứng đầu từ, không ghép với nguyên âm. Khi trước b/m/p đọc gần giống "m". Ví dụ: さんぽ (sanpo → nghe như "sampo"). Đây là chữ cuối cùng — hoàn thành Hiragana cơ bản!
Thứ tự nét
Chọn chữ và click từng nét để xem mô tả.
Luyện viết
🎉 Bài cuối Hiragana cơ bản!
1
Sau bài này anh đã biết toàn bộ 46 chữ Hiragana
2
Bài 08 sẽ ôn tập tổng hợp toàn bộ Hiragana
3
Tiếp tục luyện viết tay hằng ngày — 5 phút/ngày là đủ
2
Ngữ pháp
~5 phút
Particles に và で — Địa điểm & Hành động
Hai particles dễ nhầm nhất N5 — cùng liên quan đến địa điểm nhưng nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Grammar 01
に vs で — Phân biệt cốt lõi

= đích đến / tồn tại / thời điểm — nơi bạn đến hoặc nơi thứ gì đó tồn tại (static).

= nơi hành động xảy ra / phương tiện — nơi bạn làm gì đó (dynamic action).

に — Đích đến / Tồn tại

バーに います。
Baa ni imasu.
I am at the bar. (tồn tại)
しんじゅく に いきます。
Shinjuku ni ikimasu.
I go to Shinjuku. (đích đến)

で — Nơi hành động

バーで のみます。
Baa de nomimasu.
I drink at the bar. (hành động)
しんじゅく で たべます。
Shinjuku de tabemasu.
I eat in Shinjuku. (hành động)
Mẹo nhớ: に = pin vào điểm (đến/ở). で = sân khấu của hành động (làm gì tại đó). Câu hỏi nhanh: "Tôi đang làm gì không?" — có → で; không, chỉ ở đó → に.
Grammar 02
に — Thời gian cụ thể

cũng dùng với thời gian cụ thể (giờ, ngày, tháng). Không dùng với thời gian tương đối (hôm nay, ngày mai, hôm qua).

ろくじ きます。
Rokuji ni kimasu.
I'll come at 6 o'clock.
きょう バー に いきます。← きょう không dùng に
Kyō baa ni ikimasu.
I'm going to the bar today.
Không dùng に với: きょう (today) · あした (tomorrow) · きのう (yesterday) · いま (now) · まいにち (every day)
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Bar Benfiddich — Whisky & Cocktail
🥃
ウイスキー
uisukii
whisky
uisukii wo kudasai — Whisky please · cùng pattern をください
🍹
カクテル
kakuteru
cocktail
osusume no kakuteru wa nan desu ka? — What cocktail do you recommend? · おすすめの + [loại] = recommended [loại]
おすすめ
osusume
recommendation
osusume wa nan desu ka? — What do you recommend? · câu ngắn gọn nhất khi tin tưởng bartender
🫙
ロック
rokku
on the rocks
rokku de — on the rocks · sutorēto de — straight · で ở đây = "in the style of / with"
💧
すこし
sukoshi
a little / slightly
sukoshi amai — slightly sweet · sukoshi karai — slightly dry/spicy · すこし làm mềm mô tả
🎯
からい
karai
spicy / dry (taste)
karakunai — not dry · karai no ga suki desu — I like dry things · のが = "the thing that is..."
🍬
あまい
amai
sweet
amai no wa suki ja nai — I don't like sweet things · すきじゃない = casual negative của すきです
🕐
もういっぱい
mou ippai
one more (drink)
mou ippai kudasai — One more please · もう = one more/already · いっぱい = one glass/cup
Hội thoại · Bar Benfiddich · Shinjuku
Kenji
いらっしゃいませ。
Irasshaimase.
Welcome.
カオル
おすすめのカクテルはなんですか?
Osusume no kakuteru wa nan desu ka?
What cocktail do you recommend?
Kenji
あまいのとからいの、どちらがすきですか?
Amai no to karai no, dochira ga suki desu ka?
Do you prefer sweet or dry?
カオル
からいのがすきです。ウイスキーもありますか?
Karai no ga suki desu. Uisukii mo arimasu ka?
I like dry. Do you also have whisky?
Kenji
はい、スコッチとジャパニーズウイスキーがあります。
Hai, Sukocchi to Japaniizu uisukii ga arimasu.
Yes, we have Scotch and Japanese whisky.
カオル
ジャパニーズウイスキーをロックでください。
Japaniizu uisukii wo rokku de kudasai.
Japanese whisky on the rocks, please.
Kenji
かしこまりました。すこしおまちください。
Kashikomarimashita. Sukoshi o-machi kudasai.
Certainly. Please wait a moment.
カオル
もういっぱいください。このバーはいいですね。
Mou ippai kudasai. Kono baa wa ii desu ne.
One more please. This bar is really nice.
Bar Benfiddich thật: Tầng 9, Nishi-Shinjuku. Bartender Hiroyasu Kayama tự trồng thảo mộc và làm liqueur thủ công. Không có menu cố định — Kenji hỏi sở thích rồi pha tay. Đây là kiểu bar "omakase" — tin tưởng bartender.
4
Bài đọc
~3 phút
しんじゅくのバー
Bài đọc · Japanese + English
よる、しんじゅく いきました
Yoru, Shinjuku ni ikimashita. バー ウイスキーのみました
Baa de uisukii wo nomimashita. バーテンダーけんじ さんです
Bātendaa wa Kenji-san desu.おすすめなんですか?」と ききました
"Osusume wa nan desu ka?" to kikimashita. けんじさんは からい カクテルつくりました
Kenji-san wa karai kakuteru wo tsukurimashita. とても おいしかった です
Totemo oishikatta desu. このバー また きたい です
Kono baa ni mata kitai desu.
In the evening, I went to Shinjuku.
I drank whisky at the bar.
The bartender is Kenji.
I asked "What do you recommend?"
Kenji made a dry cocktail.
It was very delicious.
I want to come to this bar again.
ききました = asked · つくりました = made · のみました = drank · いきました = went · また = again · きたい = want to come (bài 14)
5
Nghe người thật
Bonus
Bar Nhật thật — Cocktail & Whisky
Listening
Japanese Bar Culture · Ordering Drinks
Bar Benfiddich Tokyo — Inside Look
Bar thật · Shinjuku · Nghe Kenji pha và giải thích
👂 Nghe: おすすめ · カクテル · ウイスキー · ロック
Japanese Bar Vocabulary — Ordering in Japanese
Từ vựng bar · Cách gọi đồ uống · Thực tế
👂 Nghe: をください · ロックで · もういっぱい
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 05
Điểm
0
Hoàn thành! 🥃
Chữ nào đọc là "ru"?
đặc biệt vì lý do gì?
Điền đúng particle: "I drink at the bar" — バー のみます。
Điền đúng particle: "I go to Shinjuku" — しんじゅく いきます。
おすすめ nghĩa là gì?
Particle nào KHÔNG dùng với "きょう" (today)?
"One more please" bằng tiếng Nhật là gì?
Câu nào đúng ngữ pháp: "I eat sushi at the restaurant"?
← Roadmap ← Buổi 04
Buổi tiếp theo:
Dakuten が~ぽ · Tsukiji Outer Market
Buổi 06 →