Giai đoạn 1 · Buổi 06
Dakuten & Handakuten
が~ぽ · 25 âm mới · Tsukiji Outer Market · Sáng sớm
が行・ざ行・だ行・ば行・ぱ行 Verb ます / ません Tsukiji · Sáng sớm ~15 phút
🐟
Bối cảnh · Scene 06
Tsukiji Outer Market · 7 giờ sáng
Hơi lạnh tháng 11 còn đọng trên mặt đường. Tsukiji bên ngoài đã mở — tiếng dao băm, mùi hải sản tươi, khói từ quán tamagoyaki góc phố. カオル cầm tờ bản đồ nhỏ, hỏi giá, thử mua cá ngừ lần đầu. Buổi sáng bắt đầu với tiếng "いらっしゃいませ!" từ khắp nơi.
1
Chữ viết — Dakuten
~6 phút
Dakuten " và Handakuten < — Dấu biến âm
Không cần học chữ mới — chỉ thêm dấu vào chữ đã biết để tạo âm mới. (dakuten) = làm âm đục; ° (handakuten) = chỉ dùng cho hàng HA → PA.
+ k → g  ·  か(ka)→が(ga), き(ki)→ぎ(gi)...
+ s → z  ·  さ(sa)→ざ(za), し(shi)→じ(ji)...
+ t → d  ·  た(ta)→だ(da), ち(chi)→ぢ(ji*)...
+ h → b  ·  は(ha)→ば(ba), ひ(hi)→び(bi)...
+° h → p  ·  は(ha)→ぱ(pa), ひ(hi)→ぴ(pi)... (handakuten)
が行 — GA row (か + ")
ga
gi
gu
ge
go
ざ行 — ZA row (さ + ")
za
ji
zu
ze
zo
だ行 — DA row (た + ")
da
ji*
zu*
de
do
⚠ ぢ và づ: Đọc giống じ (ji) và ず (zu) trong tiếng Nhật hiện đại. Rất hiếm gặp — chủ yếu trong từ ghép. Không cần lo lắng ở G1.
ば行 — BA row (は + ")
ba
bi
bu
be
bo
ぱ行 — PA row (は + °) Handakuten
pa
pi
pu
pe
po
2
Ngữ pháp
~5 phút
Verb ます / ません — Hiện tại & Phủ định lịch sự
Grammar 01
Verb ます-form — Thể lịch sự hiện tại / tương lai

Tất cả động từ tiếng Nhật lịch sự kết thúc bằng ます ở thể khẳng định. Đây là thể dùng với người lạ, môi trường công việc, và hầu hết tình huống học ở G1.

[verb stem] + ます
[verb stem] + masu
Polite present / future tense
NghĩaTừ điểnます-formRoma
ăntabemasu
uốngnomimasu
muakaimasu
điikimasu
xemmimasu
hiểuwakarimasu
Grammar 02
Verb ません — Phủ định lịch sự

Thay ます bằng ません để phủ định. Đơn giản — không thay đổi gì khác trong câu.

[verb stem] + ません
[verb stem] + masen
Polite negative present / future
にほんご が わかりません。
Nihongo ga wakarimasen.
I don't understand Japanese.
さかな は たべません。
Sakana wa tabemasen.
I don't eat fish.
Câu hỏi: Thêm vào cuối — たべますか?(Do you eat?) · わかりますか?(Do you understand?). Cực kỳ hay dùng ở Tsukiji khi mua hàng.
Grammar 03
いくら — Hỏi giá

いくら = bao nhiêu tiền. Câu hỏi giá đơn giản nhất — chỉ cần chỉ vào đồ và hỏi.

これ は いくら ですか?
Kore wa ikura desu ka?
How much is this?
ぜんぶ で いくら ですか?
Zenbu de ikura desu ka?
How much is everything total?
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Tsukiji — Mua hải sản & Hỏi giá
🐟
さかな
sakana
fish
sakana ga suki desu ka? — Do you like fish? · が marks the thing you like
🍣
まぐろ
maguro
tuna
maguro no sashimi — tuna sashimi · đặc sản Tsukiji, ăn tươi ngay tại chỗ
🍱
たまごやき
tamagoyaki
rolled omelette
tamagoyaki — rolled omelette · Tsukiji nổi tiếng nhất với loại này, ăn nóng tại chỗ
👆
これ
kore
this (thing near me)
kore wo kudasai — This one please · chỉ tay vào món + nói câu này là đủ, không cần biết tên
👉
それ / あれ
sore / are
that (near you) / that (over there)
sore wa ikura desu ka? — How much is that? · これ (near me) · それ (near you) · あれ (over there)
💴
いくら
ikura
how much (price)
ikura cũng là tên món — salmon roe (trứng cá hồi)! Ngữ cảnh quyết định nghĩa — đừng nhầm ở Tsukiji
🧾
ぜんぶで
zenbu de
all together / total
zenbu de ikura desu ka? — How much for everything? · ぜんぶ = all · で = total/together
🆗
わかりました
wakarimashita
understood / I see
hai, wakarimashita — Yes, understood · dùng khi người bán giải thích giá hoặc sản phẩm · lịch sự hơn うん
Hội thoại · Tsukiji Outer Market · Sáng sớm
Vendor
いらっしゃいませ!なにをさがしていますか?
Irasshaimase! Nani wo sagashite imasu ka?
Welcome! What are you looking for?
カオル
まぐろをみたいです。これはいくらですか?
Maguro wo mitai desu. Kore wa ikura desu ka?
I'd like to look at tuna. How much is this?
Vendor
これはひゃくごじゅうえんです。とてもしんせんですよ!
Kore wa hyaku-gojuu-en desu. Totemo shinsen desu yo!
This is 150 yen. Very fresh!
カオル
たまごやきもありますか?
Tamagoyaki mo arimasu ka?
Do you also have tamagoyaki?
Vendor
はい、あそこのみせにありますよ。
Hai, asoko no mise ni arimasu yo.
Yes, it's at the shop over there.
カオル
これをふたつください。ぜんぶでいくらですか?
Kore wo futatsu kudasai. Zenbu de ikura desu ka?
Two of these please. How much is everything?
Vendor
さんびゃくえんです。ありがとうございます!
Sanbyaku-en desu. Arigatou gozaimasu!
300 yen. Thank you!
Tsukiji Outer Market (築地場外市場): Mở từ ~5-6 sáng, đông nhất 7-9 sáng. Tìm tamagoyaki nóng tại Tsukiji Tamago hoặc Marutake. Mang tiền mặt — nhiều quán không nhận thẻ. Đi sớm để tránh đám đông du khách.
4
Bài đọc
~3 phút
つきじのあさ
Bài đọc · Japanese + English
あさ しちじつきじいきました
Asa shichiji ni Tsukiji ni ikimashita. さかなたくさん あります
Sakana ga takusan arimasu.これいくら ですか?」と ききました
"Kore wa ikura desu ka?" to kikimashita. まぐろふたつ かいました
Maguro wo futatsu kaimashita. それから たまごやきたべました
Sorekara tamagoyaki mo tabemashita. あたたかくてあまい です
Atatakakute, amai desu. つきじたのしい ですまた きます
Tsukiji wa tanoshii desu. Mata kimasu.
I went to Tsukiji at 7 in the morning.
There are lots of fish.
I asked "How much is this?"
I bought two tuna.
After that I also ate tamagoyaki.
It was warm and sweet.
Tsukiji is fun. I'll come again.
しちじ = 7 o'clock · たくさん = a lot · かいました = bought · それから = after that · たべました = ate · あたたかい = warm · また きます = I'll come again
5
Nghe người thật
Bonus
Tsukiji thật — Mua bán & Hỏi giá
Listening
Tsukiji Market · Shopping Japanese
Tsukiji Outer Market Tokyo — Food Guide
Cảnh thật · Sáng sớm · Hội thoại mua hàng
👂 Nghe: いくらですか · これをください · ありがとうございます
Japanese Market Shopping Phrases
Cách hỏi giá · Mua đồ · Từ vựng chợ
👂 Nghe: いくら · これ · ぜんぶで · わかりました
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 06
Điểm
0
Hoàn thành! 🐟
Dakuten " biến thành chữ nào?
Handakuten ° chỉ dùng cho hàng nào?
Động từ ます-form của "ăn" (たべる) là gì?
Phủ định của わかります là gì?
Điền vào chỗ trống: "How much is this?" — これ は ですか?
いくら
なんですか
どこですか
いつですか
ぜんぶで nghĩa là gì?
có thể viết bằng chữ nào? (chọn TẤT CẢ đúng)
"I don't eat fish" bằng tiếng Nhật là gì?
← Roadmap ← Buổi 05
Buổi tiếp theo:
Combination きゃ~りょ · Taxi Tokyo
Buổi 07 →