Tất cả động từ tiếng Nhật lịch sự kết thúc bằng ます ở thể khẳng định. Đây là thể dùng với người lạ, môi trường công việc, và hầu hết tình huống học ở G1.
| Nghĩa | Từ điển | ます-form | Roma |
|---|---|---|---|
| ăn | たべる | たべます | tabemasu |
| uống | のむ | のみます | nomimasu |
| mua | かう | かいます | kaimasu |
| đi | いく | いきます | ikimasu |
| xem | みる | みます | mimasu |
| hiểu | わかる | わかります | wakarimasu |
Thay ます bằng ません để phủ định. Đơn giản — không thay đổi gì khác trong câu.
いくら = bao nhiêu tiền. Câu hỏi giá đơn giản nhất — chỉ cần chỉ vào đồ và hỏi.