Đổi ます thành ました để chuyển sang thì quá khứ. Cấu trúc không đổi gì khác.
| Hiện tại | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| いきます | いきました | đã đi |
| たべます | たべました | đã ăn |
| のみます | のみました | đã uống |
| かいました | かいました | đã mua |
| きました | きました | đã đến |
Phủ định quá khứ: ません + でした.
Cách nói địa chỉ cho tài xế taxi — đơn giản và lịch sự.