Giai đoạn 1 · Buổi 07
Combination きゃ~りょ
拗音 (Yōon) · Taxi Tokyo · Verb quá khứ
15 âm ghép Verb ました/ませんでした Taxi Tokyo ~15 phút
🚕
Bối cảnh · Scene 07
Taxi đêm về Nishihara
12 giờ khuya. Bước ra khỏi Bar Benfiddich, đèn neon Shinjuku vẫn sáng. Một chiếc taxi trắng dừng lại, cửa tự động mở. Tài xế quay lại hỏi địa chỉ — カオル chỉ vào điện thoại, nói tên khách sạn, kể lại một ngày dài đã đi những đâu.
1
Đọc & Viết
~6 phút
拗音 (Yōon) — Âm ghép きゃ~りょ
Không phải chữ mới — ghép chữ hàng I (き、に、ひ、み、り、し、ち、じ) với や・ゆ・よ viết NHỎ.
+きゃ ki + ya(nhỏ) = kya — や viết nhỏ, không đọc riêng
+しゅ shi + yu(nhỏ) = shu — KHÔNG đọc "shi-yu"
+りょ ri + yo(nhỏ) = ryo — đọc liền thành 1 âm tiết
⚠ Quan trọng: きゃきゅきょ luôn đọc thành 1 âm tiết duy nhất — không phải 2 âm "ki-ya" mà là "kya". Đây là lý do gọi là 拗音 (âm uốn/ghép).
きゃ行・にゃ行・みゃ行
きゃ
kya
きゅ
kyu
きょ
kyo
にゃ
nya
みゃ
mya
りゃ行・しゃ行・ちゃ行 (し・ち đặc biệt → sha/cha)
りゃ
rya
りゅ
ryu
りょ
ryo
しゃ
sha
ちゃ
cha
Tổng quan: き・に・ひ・み・り・し・ち・じ・ぎ・び・ぴ đều ghép được với ゃゅょ. G1 học các âm hay gặp nhất — đủ dùng cho giao tiếp thực tế.
2
Ngữ pháp
~5 phút
Verb quá khứ — ました / ませんでした
Grammar 01
ました — Đã làm (quá khứ lịch sự)

Đổi ます thành ました để chuyển sang thì quá khứ. Cấu trúc không đổi gì khác.

[verb stem] + ました
[verb stem] + mashita
Did [verb] (polite past)
Hiện tạiQuá khứNghĩa
đã đi
đã ăn
đã uống
đã mua
đã đến
Grammar 02
ませんでした — Đã không làm

Phủ định quá khứ: ません + でした.

[verb stem] + ませんでした
[verb stem] + masen deshita
Did not [verb] (polite past negative)
きのう、タクシーに のりませんでした。
Kinou, takushii ni norimasen deshita.
Yesterday, I didn't take a taxi.
Grammar 03
までおねがいします — Đến đây giúp tôi

Cách nói địa chỉ cho tài xế taxi — đơn giản và lịch sự.

[địa điểm] まで おねがいします。
[địa điểm] made onegaishimasu.
To [place], please.
Thực tế taxi Nhật: Cửa sau tự động mở/đóng — không tự đóng cửa. Đưa địa chỉ viết sẵn hoặc chỉ bản đồ trên điện thoại nếu phát âm khó.
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Taxi — Chỉ đường & Kể lại
🚕
タクシー
takushii
taxi
takushii ni norimasu — lên taxi
📍
じゅうしょ
juusho
address
juusho wo misemasu — cho xem địa chỉ
🏨
ホテル
hoteru
hotel
ホテルまでおねがいします — To the hotel please
⬅️
ひだり
hidari
left
hidari ni magatte kudasai — rẽ trái giúp tôi
➡️
みぎ
migi
right
migi ni magatte kudasai — rẽ phải giúp tôi
🛑
ここで とめてください
koko de tomete kudasai
Please stop here
Câu quan trọng nhất khi xuống xe
📅
きょう
kyou
today
きょう は たのしかった です — Today was fun
🌃
たのしかった
tanoshikatta
was fun (past tense)
い-adjective quá khứ — học chi tiết bài 08
Hội thoại · Taxi đêm khuya Shinjuku
Tài xế
どちらまで ですか?
Dochira made desu ka?
Where to?
カオル
にしはらの ホテルまで おねがいします。
Nishihara no hoteru made onegaishimasu.
To the hotel in Nishihara, please.
Tài xế
わかりました。きょうは どこに いきましたか?
Wakarimashita. Kyou wa doko ni ikimashita ka?
Understood. Where did you go today?
カオル
つきじに いきました。それから、バーで のみました。
Tsukiji ni ikimashita. Sorekara, baa de nomimashita.
I went to Tsukiji. After that, I drank at a bar.
Tài xế
いいですね!たのしかった ですか?
Ii desu ne! Tanoshikatta desu ka?
That's nice! Was it fun?
カオル
はい、とても たのしかった です。ここで とめてください。
Hai, totemo tanoshikatta desu. Koko de tomete kudasai.
Yes, it was really fun. Please stop here.
Văn hoá taxi Nhật: Không cần tip. Cửa sau tự động — đừng tự mở/đóng. Trả tiền mặt hoặc thẻ tuỳ xe (kiểm tra biển báo trên xe). Tài xế thường mặc đồng phục, đeo găng trắng.
4
Bài đọc
~3 phút
よるの タクシー
Bài đọc · Japanese + English
よるタクシーのりました
Yoru, takushii ni norimashita. うんてんしゅさんに ホテルじゅうしょを いいました。
Untenshu-san ni hoteru no juusho wo iimashita. きょうは つきじに いきました。
Kyou wa Tsukiji ni ikimashita. それから バーで のみました
Sorekara baa de nomimashita. とても たのしかった です。
Totemo tanoshikatta desu. ホテルに つきました。 Hoteru ni tsukimashita.
At night, I took a taxi.
I told the driver the hotel's address.
Today I went to Tsukiji.
After that I drank at a bar.
It was really fun.
I arrived at the hotel.
うんてんしゅ = driver · いいました = said (past) · つきました = arrived (past)
5
Nghe người thật
Bonus
Taxi Nhật thật — Chỉ đường & Hội thoại
Listening
Taking a Taxi in Japan · Japanese Conversation
How to Take a Taxi in Japan
Hội thoại thật · Hướng dẫn taxi Nhật
👂 Nghe: どちらまで · までおねがいします · ここでとめてください
Japanese Past Tense Verbs — ました practice
Luyện nghe verb quá khứ · Tốc độ chậm
👂 Nghe: いきました · たべました · のみました
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 07
Điểm
0
Hoàn thành! 🚕
きゃ đọc là gì?
しゃ đọc là gì? (chú ý đặc biệt)
Quá khứ của いきます (đi) là gì?
いきました
いきません
いきますか
いく
Quá khứ của いきます:
"Did not go" (đã không đi) bằng tiếng Nhật là gì?
Điền vào chỗ trống: "To the hotel please" (nói với tài xế)
まで
から
ホテル おねがいします。
"Please stop here" bằng tiếng Nhật là gì?
りょ được ghép từ chữ nào?
ひだりみぎ nghĩa là gì?
← Roadmap ← Buổi 06
Buổi tiếp theo:
Ôn tập toàn bộ Hiragana
Buổi 08 →