Phần lớn tính từ tiếng Nhật kết thúc bằng い. Đứng trực tiếp trước danh từ hoặc với です.
| Tính từ | Roma | Nghĩa | Phủ định |
|---|---|---|---|
| おいしい | oishii | ngon | おいしくない |
| たのしい | tanoshii | vui | たのしくない |
| からい | karai | cay/khô | からくない |
| あたらしい | atarashii | mới | あたらしくない |
Nhóm tính từ KHÔNG kết thúc bằng い tự nhiên — cần thêm な khi đứng trước danh từ.
| Tính từ | Roma | Nghĩa | + danh từ |
|---|---|---|---|
| きれい | kirei | đẹp | きれいな はな |
| げんき | genki | khoẻ | げんきな ひと |
| しずか | shizuka | yên tĩnh | しずかな まち |