Giai đoạn 1 · Buổi 08
Ôn tập toàn bộ Hiragana
復習 · い-adjective & な-adjective
46 chữ cơ bản 25 âm Dakuten 15 âm Combination ~15 phút
🌙
Bối cảnh · Scene 08
Một tối ở Shinjuku — Nhìn lại
7 bài học, một tuần. カオル ngồi ở Lawson gần Nishihara, vừa ăn onigiri vừa lướt lại ghi chú học tiếng Nhật trên điện thoại. Toàn bộ Hiragana đã quen mặt — đến lúc ôn lại cho chắc trước khi bước sang Katakana.
1
Ôn tập chữ viết
~6 phút
46 chữ Hiragana cơ bản
Bấm vào từng chữ để nghe lại âm đọc. Chú ý các chữ dễ nhầm đã học.
Cặp chữ dễ nhầm: め(me)/ぬ(nu) · さ(sa)/ち(chi) · わ(wa)/れ(re) · る(ru)/ろ(ro) — chú ý hướng đuôi nét cuối.
Dakuten & Handakuten
Combination đã học (bài 07): きゃきゅきょ・にゃにゅにょ・ひゃひゅひょ・みゃみゅみょ・りゃりゅりょ・しゃしゅしょ・ちゃちゅちょ・じゃじゅじょ
2
Ngữ pháp mới
~5 phút
い-adjective & な-adjective
Hai loại tính từ trong tiếng Nhật — cách chia khác nhau hoàn toàn.
Grammar 01
い-adjective — Tính từ kết thúc bằng い

Phần lớn tính từ tiếng Nhật kết thúc bằng . Đứng trực tiếp trước danh từ hoặc với です.

[adj-い] + です
[adj-i] + desu
It is [adjective]
Tính từRomaNghĩaPhủ định
oishiingon
tanoshiivui
karaicay/khô
atarashiimới
Phủ định い-adjective: bỏ い cuối, thêm くない. おいしい → おいしくない (không ngon).
Grammar 02
な-adjective — Tính từ cần な trước danh từ

Nhóm tính từ KHÔNG kết thúc bằng い tự nhiên — cần thêm khi đứng trước danh từ.

[adj] [danh từ]
[adj] na [noun]
[adjective] [noun]
Tính từRomaNghĩa+ danh từ
kireiđẹp
genkikhoẻ
shizukayên tĩnh
Với です: không cần な — きれいです (đẹp), không phải きれいなです.
3
Nhìn lại hành trình
~3 phút
7 buổi học — Một tuần ở Tokyo
1
Buổi 01-02 · あ~と
Hotel Nishihara check-in · Shinjuku Station — です・ですか, số đếm
2
Buổi 03 · な~ほ
Shibuya Hikarie — Misaki, わたしは~です, の, も
3
Buổi 04-05 · ま~ん
Izakaya kanpai · Bar Benfiddich với Kenji — を・ください, に・で
4
Buổi 06-07 · Dakuten + Combination
Tsukiji sáng sớm · Taxi đêm khuya — ます/ません, ました/ませんでした
Tiếp theo: Buổi 09-12 chuyển sang Katakana — chữ dùng cho từ mượn nước ngoài (コーヒー, ホテル, タクシー...). Cùng cấu trúc học, môi trường mới: Roppongi Hills, Harajuku.
4
Luyện tập tổng hợp
~5 phút
Quiz — Buổi 08
Điểm
0
Hoàn thành! 🎌
Phủ định của おいしい (ngon) là gì?
Chọn câu đúng: "Một bông hoa đẹp"
Chữ nào trong cặp này dễ nhầm với ?
げんき là loại tính từ nào?
Điền vào: "Quiet town" (thị trấn yên tĩnh)
しずかな
しずか
しずかい
しずかです
まち
Bài 09-12 sẽ học chữ gì?
← Roadmap ← Buổi 07
Buổi tiếp theo:
Katakana ア~コ · Roppongi Hills
Buổi 09 →