Giai đoạn 1 · Buổi 09
Katakana ア~コ
ア行・カ行 · Starbucks Reserve Roastery · Nakameguro
10 chữ mới もう / まだ Starbucks Reserve Tokyo ~15 phút
Bối cảnh · Scene 09
Starbucks Reserve Roastery · Nakameguro
4 tầng kiến trúc gỗ và đồng, mùi cà phê rang tươi lan khắp không gian mở. カオル đang chụp vài tấm ảnh kết cấu trần nhà thì シュグ xuất hiện — tình cờ, hay không tình cờ, không rõ. "Anh cũng thích chỗ này à?" Lần đầu họ ngồi xuống nói chuyện lâu hơn một câu chào.
1
Đọc & Viết
~6 phút
Katakana — Hàng A và KA
Katakana dùng cho từ mượn nước ngoài, tên riêng, tên nước. Cùng âm đọc với Hiragana nhưng hình dáng khác — nét thẳng, góc cạnh hơn.
cùng âm "a" — Katakana góc cạnh hơn
cùng âm "ka"
Hàng A — ア行
a
i
u
e
o
Hàng KA — カ行
ka
ki
ku
ke
ko
Khi nào dùng Katakana: từ mượn nước ngoài (コーヒー coffee), tên nước/người nước ngoài (ベトナム Vietnam), từ tượng thanh, tên thương hiệu. カオル của anh cũng viết bằng Katakana vì là tên nước ngoài.
Thứ tự nét
Chọn chữ và click từng nét để xem mô tả.
Luyện viết
Mẹo luyện viết Katakana
1
Nét thẳng, góc cạnh — khác Hiragana mềm mại
2
Ít nét hơn Hiragana cùng âm — viết nhanh hơn
3
Luyện riêng — đừng lẫn hình dạng với Hiragana
2
Ngữ pháp
~5 phút
もう・まだ — Đã rồi / Vẫn chưa
Grammar 01
もう — Đã / Rồi

もう diễn tả việc gì đã hoàn thành. Thường đi với verb quá khứ.

もう [verb quá khứ]
mou [verb past]
Already [verb]ed
もう みました。
Mou mimashita.
I already saw it.
Grammar 02
まだ — Vẫn chưa

まだ diễn tả việc gì chưa xảy ra hoặc vẫn đang tiếp diễn.

まだ [verb phủ định]
mada [verb negative]
Not yet / Still [verb]ing
まだ みていません。
Mada mite imasen.
I haven't seen it yet.
Lưu ý: まだ cũng dùng độc lập như câu trả lời ngắn: "まだです" (vẫn chưa) — rất hay dùng khi được hỏi đã làm gì chưa.
Grammar 03
なんじまで — Đến mấy giờ

Hỏi giờ đóng cửa quán / giờ kết thúc dịch vụ.

ここ は なんじ まで ですか?
Koko wa nanji made desu ka?
Until what time is this place open?
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Starbucks Reserve — Gọi cà phê & Trò chuyện
コーヒー
koohii
coffee
コーヒーをください — Katakana preview, học chính thức bài này
🫘
ロースタリー
roosutarii
roastery
Tên loại hình quán — rang cà phê tại chỗ
📸
しゃしん
shashin
photo
しゃしんを とっても いいですか? — May I take a photo?
🏗️
けんちく
kenchiku
architecture
けんちくが すき です — I like architecture
😄
ぐうぜん
guuzen
coincidence
ぐうぜん ですね! — What a coincidence!
🪑
すわっても いいですか
suwatte mo ii desu ka
May I sit (here)?
Câu hỏi シュグ dùng để ngồi cùng bàn
Hội thoại · Starbucks Reserve Roastery · Nakameguro
シュグ
あ、カオルさん? けんちくの しゃしん ですか?
A, Kaoru-san? Kenchiku no shashin desu ka?
Oh, Kaoru? Are you photographing the architecture?
カオル
シュグさん! ぐうぜん ですね。はい、てんじょうが きれい です。
Shugu-san! Guuzen desu ne. Hai, tenjou ga kirei desu.
Shugu! What a coincidence. Yes, the ceiling is beautiful.
シュグ
すわっても いいですか? コーヒーを かってきます。
Suwatte mo ii desu ka? Koohii wo katte kimasu.
May I sit? I'll go buy a coffee.
カオル
もちろん。もう コーヒーを のみましたか?
Mochiron. Mou koohii wo nomimashita ka?
Of course. Have you already had coffee?
シュグ
いいえ、まだ です。ここは なんじまで ですか?
Iie, mada desu. Koko wa nanji made desu ka?
No, not yet. Until what time is this place open?
カオル
ごじまで です。もう すこし いましょう。
Goji made desu. Mou sukoshi imashou.
Until 5pm. Let's stay a bit longer.
Starbucks Reserve Roastery Tokyo thật: 4 tầng tại Nakameguro, kiến trúc gỗ sồi + đồng thau bởi Kengo Kuma. Có khu rang cà phê trực tiếp, quầy bar cocktail riêng (Arriviamo). View đẹp dọc sông Meguro mùa hoa anh đào.
4
Bài đọc
~3 phút
なかめぐろの コーヒー
Bài đọc · Japanese + English
なかめぐろスターバックスに いきました。
Nakameguro no Sutaabakkusu ni ikimashita. けんちくしゃしんを とりました。
Kenchiku no shashin wo torimashita. シュグさんに あいました。ぐうぜん でした。
Shugu-san ni aimashita. Guuzen deshita. いっしょに コーヒーを のみました。
Issho ni koohii wo nomimashita. たくさん はなしました。とても たのしかった です。 Takusan hanashimashita. Totemo tanoshikatta desu.
I went to Starbucks in Nakameguro.
I took photos of the architecture.
I met Shugu. It was a coincidence.
We drank coffee together.
We talked a lot. It was very fun.
いっしょに = together · はなしました = talked (past) · たくさん = a lot
5
Nghe người thật
Bonus
Katakana thật — Cà phê & Kiến trúc
Listening
Starbucks Reserve Roastery & Katakana Words
Starbucks Reserve Roastery Tokyo — Tour
Cảnh thật · Kiến trúc Kengo Kuma · Tiếng Nhật tự nhiên
👂 Nghe: コーヒー · けんちく · しゃしん
Katakana Reading Practice — Common Words
Luyện đọc Katakana · Từ mượn phổ biến
👂 Nghe: コーヒー · ホテル · タクシー · アート
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 09
Điểm
0
Hoàn thành! 🎨
Chữ Katakana nào đọc là "ka"?
Katakana dùng để viết loại từ nào?
"Already saw it" (đã xem rồi) dùng từ nào?
もう
まだ
いつも
ぜんぜん
みました。
"Vẫn chưa" trả lời ngắn bằng tiếng Nhật là gì?
ぐうぜん nghĩa là gì?
"Until what time?" (đến mấy giờ) bằng tiếng Nhật?
← Roadmap ← Buổi 08
Buổi tiếp theo:
Katakana サ~ト · Harajuku · Mua sắm
Buổi 10 →