Giai đoạn 1 · Buổi 09
Katakana サ~ト
サ行・タ行 · Harajuku · Omotesandō · Mua sắm thời trang
10 chữ mới て-form cơ bản Harajuku ~15 phút
🛍️
Bối cảnh · Scene 10
Takeshita Street · Omotesandō
Harajuku ồn ào, sắc màu rực rỡ trái ngược hẳn với Nishihara yên tĩnh. カオル đi dọc Omotesandō, ngắm kiến trúc các flagship store — Prada, Tod's — rồi rẽ vào Takeshita Street tìm một chiếc áo khoác denim mới. Hỏi giá, hỏi size, thử đồ.
1
Đọc & Viết
~6 phút
Katakana — Hàng SA và TA
Tiếp tục Katakana — chú ý シ・ツ rất dễ nhầm nhau và nhầm với ソ・ン.
⚠ シ vs ツ vs ソ vs ン: 4 chữ này cực dễ nhầm — khác nhau ở hướng nét chéo cuối cùng và độ dài nét. Luyện riêng nhóm này nhiều hơn.
Hàng SA — サ行
sa
shi
su
se
so
Hàng TA — タ行
ta
chi
tsu
te
to
Mẹo phân biệt: シ (shi) nét chéo cuối hướng LÊN. ツ (tsu) nét chéo cuối hướng XUỐNG, nằm ngang hơn. ソ và ン tương tự nhưng ngắn hơn và ở vị trí khác trong từ.
Thứ tự nét
Chọn chữ và click từng nét để xem mô tả.
Luyện viết
Mẹo luyện viết Katakana
1
Nét thẳng, góc cạnh — khác Hiragana mềm mại
2
Ít nét hơn Hiragana cùng âm — viết nhanh hơn
3
Luyện riêng — đừng lẫn hình dạng với Hiragana
2
Ngữ pháp
~5 phút
て-form — Nền tảng cho nhiều cấu trúc
Grammar 01
て-form cơ bản — Giới thiệu

て-form là dạng "trung tính" của động từ — nền tảng cho hàng chục cấu trúc sau này (てください, てもいい, ている...). Bài này học cách tạo て-form từ nhóm động từ thường gặp.

みます → みて
mimasu → mite
to see → seeing/look (te-form)
きます → きて
kimasu → kite
to wear → wearing (te-form)
Bài 10 chỉ học nhận diện — quy tắc chia đầy đủ học ở bài 21 (G2). Hiện tại chỉ cần nhớ てください = "làm ơn..."
Grammar 02
てください — Làm ơn / Xin hãy

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, hay dùng nhất khi mua sắm và nhờ vả.

[て-form] ください
[te-form] kudasai
Please [verb]
みせて ください。
Misete kudasai.
Please show me.
きて みて ください。
Kite mite kudasai.
Please try it on.
Grammar 03
サイズ — Hỏi size

Cách hỏi và yêu cầu đổi size khi mua quần áo.

もっと おおきい サイズ は ありますか?
Motto ookii saizu wa arimasu ka?
Do you have a bigger size?
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Harajuku — Mua sắm thời trang
🧥
ジャケット
jaketto
jacket
デニムジャケット — denim jacket
📏
サイズ
saizu
size
サイズはありますか? — Do you have this size?
👕
きてみても いいですか
kite mite mo ii desu ka
May I try it on?
Câu quan trọng nhất khi mua quần áo
🪞
しちゃくしつ
shichakushitsu
fitting room
しちゃくしつはどこですか? — Where is the fitting room?
📐
おおきい / ちいさい
ookii / chiisai
big / small
もっとおおきいサイズ — bigger size
💳
カード
kaado
card (credit card)
カードでいいですか? — Is card OK?
Hội thoại · Cửa hàng denim · Takeshita Street
カオル
この ジャケットを きてみても いいですか?
Kono jaketto wo kite mite mo ii desu ka?
May I try on this jacket?
Staff
はい、どうぞ。しちゃくしつは あちら です。
Hai, douzo. Shichakushitsu wa achira desu.
Yes, please. The fitting room is over there.
カオル
すみません、もっと おおきい サイズ は ありますか?
Sumimasen, motto ookii saizu wa arimasu ka?
Excuse me, do you have a bigger size?
Staff
はい、エル サイズ が あります。
Hai, eru saizu ga arimasu.
Yes, we have size L.
カオル
これに します。カードで いいですか?
Kore ni shimasu. Kaado de ii desu ka?
I'll take this. Is card OK?
Staff
はい、だいじょうぶ です。
Hai, daijoubu desu.
Yes, that's fine.
Văn hoá mua sắm Nhật: Nhân viên rất chủ động hỏi cần giúp gì. Không mặc cả ở cửa hàng thường (khác chợ trời). Túi giấy được gói cẩn thận, hoá đơn luôn đưa kèm.
4
Bài đọc
~3 phút
はらじゅくの かいもの
Bài đọc · Japanese + English
はらじゅくかいものを しました。
Harajuku de kaimono wo shimashita. ジャケットきてみました
Jaketto wo kite mimashita. サイズは すこし ちいさかった です。
Saizu wa sukoshi chiisakatta desu. おおきい サイズを かいました。
Ookii saizu wo kaimashita. カードで はらいました。 Kaado de haraimashita.
I went shopping in Harajuku.
I tried on a jacket.
The size was a bit small.
I bought the bigger size.
I paid by card.
かいもの = shopping · ちいさかった = was small (past) · はらいました = paid (past)
5
Nghe người thật
Bonus
Mua sắm Nhật thật — Harajuku
Listening
Shopping in Japanese · Harajuku Style
Harajuku Fashion Shopping Guide
Cảnh thật · Takeshita Street · Hội thoại mua sắm
👂 Nghe: サイズ · きてみてもいいですか · しちゃくしつ
Japanese Shopping Phrases — Essential Vocabulary
Từ vựng mua sắm · て-form cơ bản
👂 Nghe: もっと · カードでいいですか · これにします
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 10
Điểm
0
Hoàn thành! 🛍️
Chữ nào đọc là "shi"?
Cách phân biệt シ và ツ là gì?
"May I try it on?" bằng tiếng Nhật là gì?
Điền vào: "Do you have a bigger size?"
おおきい
ちいさい
あたらしい
たかい
もっと サイズはありますか?
しちゃくしつ nghĩa là gì?
て-form được dùng để làm gì trong bài này?
← Roadmap ← Buổi 09
Buổi tiếp theo:
Katakana サ~ト · Harajuku · Mua sắm
Buổi 11 →