Giai đoạn 1 · Buổi 09
Katakana ナ~ヨ
ナ行・ハ行・マ行・ヤ行 · Hotel requests · Yêu cầu dịch vụ
10 chữ mới てもいいですか Hotel Nishihara ~15 phút
🏨
Bối cảnh · Scene 11
Hotel Nishihara · Phòng 504
Về đến khách sạn sau một ngày dài. Cần thêm khăn tắm, hỏi giờ trả phòng, nhờ gọi taxi cho sáng mai. Lễ tân nhỏ nhẹ, chu đáo — kiểu phục vụ đặc trưng Nhật mà カオル đã quen sau nhiều ngày ở đây.
1
Đọc & Viết
~6 phút
Katakana — Hàng NA, HA, MA, YA
12 chữ cuối cùng của Katakana cơ bản (trừ RA-WA-N học bài sau). Tốc độ nhanh hơn vì đã quen pattern.
Hàng NA — ナ行
na
ni
nu
ne
no
Hàng HA — ハ行
ha
hi
fu
he
ho
Hàng MA — マ行
ma
mi
mu
me
mo
Hàng YA — ヤ行 (chỉ 3 chữ)
ya
yu
yo
Mẹo nhớ nhanh: ハ giống chữ V lớn — dễ nhớ vì giống số 8 viết tay. ホテル (hotel) dùng cả ホ trong bài này.
Thứ tự nét
Chọn chữ và click từng nét để xem mô tả.
Luyện viết
Mẹo luyện viết Katakana
1
Nét thẳng, góc cạnh — khác Hiragana mềm mại
2
Ít nét hơn Hiragana cùng âm — viết nhanh hơn
3
Luyện riêng — đừng lẫn hình dạng với Hiragana
2
Ngữ pháp
~5 phút
てもいいですか・ないでください
Grammar 01
てもいいですか — Tôi có thể... không?

Xin phép làm gì đó — cấu trúc lịch sự dùng て-form + もいいですか.

[て-form] も いいですか?
[te-form] mo ii desu ka?
May I [verb]?
タオルを もらっても いいですか?
Taoru wo moratte mo ii desu ka?
May I get a towel?
Grammar 02
ないでください — Xin đừng...

Yêu cầu lịch sự về việc KHÔNG làm gì.

[verb phủ định-ない] で ください
[verb-nai] de kudasai
Please don't [verb]
しんぱい しないで ください。
Shinpai shinaide kudasai.
Please don't worry.
Thực tế khách sạn: Biển "おこさないでください" (Please don't wake) thường thấy ở cửa phòng — から đầu giờ sáng.
Grammar 03
なんじに — Vào lúc mấy giờ

Hỏi giờ cụ thể cho việc gì đó (check-out, dịch vụ...).

チェックアウト は なんじ ですか?
Chekkuauto wa nanji desu ka?
What time is check-out?
3
Từ vựng & Hội thoại
~5 phút
Hotel — Yêu cầu phòng & Dịch vụ
🛎️
フロント
furonto
front desk
フロントに でんわします — call the front desk
🧖
タオル
taoru
towel
タオルをもらってもいいですか? — May I get a towel?
🚪
へやばんごう
heya bangou
room number
へやばんごうは ごまるよん です — Room number is 504
チェックアウト
chekkuauto
check-out
チェックアウトは なんじですか? — What time is checkout?
📞
よやく
yoyaku
reservation/booking
タクシーをよやくしてください — Please book a taxi
🛌
もうふ
moufu
blanket
もうふをもう いちまい おねがいします — One more blanket please
Hội thoại · Gọi điện Front Desk · Hotel Nishihara
Lễ tân
フロント です。なにか ありましたか?
Furonto desu. Nanika arimashita ka?
Front desk. Is there something you need?
カオル
タオルを もらっても いいですか? へやばんごうは ごまるよん です。
Taoru wo moratte mo ii desu ka? Heya bangou wa go-maru-yon desu.
May I get a towel? Room number is 504.
Lễ tân
かしこまりました。すぐに もっていきます。
Kashikomarimashita. Sugu ni motte ikimasu.
Certainly. I'll bring it right away.
カオル
ありがとうございます。あした、タクシーを よやくしても いいですか?
Arigatou gozaimasu. Ashita, takushii wo yoyaku shite mo ii desu ka?
Thank you. Can I book a taxi for tomorrow?
Lễ tân
はい、なんじに しますか?
Hai, nanji ni shimasu ka?
Yes, what time would you like it?
カオル
くじに おねがいします。
Kuji ni onegaishimasu.
9 o'clock please.
Văn hoá hotel Nhật: Lễ tân luôn nhận yêu cầu nhanh, không phiền hà. Gọi điện trong phòng nhấn số 0 hoặc nút "Front Desk" trên điện thoại bàn. Check-out thường 10-11 giờ sáng.
4
Bài đọc
~3 phút
ホテルの ふろんと
Bài đọc · Japanese + English
ホテルフロントに でんわしました。
Hoteru no furonto ni denwa shimashita. タオルを もらいました。
Taoru wo moraimashita. あした の タクシーよやくしました。
Ashita no takushii mo yoyaku shimashita. チェックアウトは じゅういちじ です。
Chekkuauto wa juuichi-ji desu. とても しんせつな ホテル でした。 Totemo shinsetsu na hoteru deshita.
I called the hotel front desk.
I got a towel.
I also booked a taxi for tomorrow.
Check-out is at 11 o'clock.
It was a very kind hotel.
でんわしました = called (phone) · もらいました = received · しんせつな = kind (な-adjective, bài 08)
5
Nghe người thật
Bonus
Hotel Nhật thật — Yêu cầu dịch vụ
Listening
Hotel Phone Requests · Japanese Service
Calling Hotel Front Desk in Japanese
Hội thoại thật · Yêu cầu phòng · Lịch sự
👂 Nghe: もらってもいいですか · よやくしてください · なんじですか
てもいいですか Pattern Practice
Luyện cấu trúc xin phép · Tốc độ chậm
👂 Nghe: てもいいですか · ないでください
6
Luyện tập
~4 phút
Quiz — Buổi 11
Điểm
0
Hoàn thành! 🏨
Chữ nào đọc là "ho"?
Hàng ヤ行 (YA) có bao nhiêu chữ?
"May I get a towel?" bằng tiếng Nhật là gì?
Điền vào: "Please don't worry"
しないで
します
しました
しています
しんぱい ください。
よやく nghĩa là gì?
"What time is check-out?" bằng tiếng Nhật?
← Roadmap ← Buổi 10
Buổi tiếp theo:
Katakana ナ~ヨ · Harajuku · Mua sắm
Buổi 12 →