Giai đoạn 1 · Buổi 12 · Hoàn thành
Một ngày của カオル ở Shinjuku
総復習 · Tổng kết Giai đoạn 1
71 chữ cái ~25 grammar points ~80 từ vựng ~15 phút
🌆
Bối cảnh · Scene 12 · Tổng kết
Một buổi tối Shinjuku — Nhìn lại 12 buổi học
Đêm cuối trước khi chuyển sang giai đoạn mới. カオル đi bộ qua Shinjuku, nhìn lại từng nơi đã ghé: hotel check-in đầu tiên, ga tàu hoảng loạn vì đông người, izakaya đầu tiên uống kanpai, Bar Benfiddich với Kenji, Tsukiji sáng sớm, taxi đêm khuya, Roppongi Hills, Harajuku, và giờ là khoảnh khắc nhìn lại tất cả bằng tiếng Nhật.
1
Thành tựu Giai đoạn 1
~2 phút
Những gì đã đạt được
46
Hiragana cơ bản
25
Dakuten/Handakuten
46
Katakana cơ bản
15
Combination きゃ~りょ
Đọc và viết toàn bộ Hiragana + Katakana cơ bản
Giới thiệu bản thân: tên, nghề nghiệp, quê quán
Gọi món, hỏi giá, thanh toán tại izakaya/bar/chợ
Chỉ đường taxi, hỏi giờ, đặt chỗ qua điện thoại
Mua sắm: hỏi size, xin thử đồ, thanh toán
Chia động từ: ます/ません/ました/ませんでした
い-adjective và な-adjective cơ bản
2
Hành trình ngữ pháp
~4 phút
12 buổi — Grammar timeline
🏨
Buổi 01-02 — Nền tảng
です・ですか, は (topic), số đếm Hán-Nhật, まで, どこですか
ですまで
🤝
Buổi 03 — Giới thiệu bản thân
わたしは~です, の (sở hữu), も (cũng)
🏮
Buổi 04-05 — Particles cốt lõi
を (tân ngữ), ください, に・で (địa điểm/hành động)
🐟
Buổi 06-07 — Động từ thì
ます/ません (hiện tại), ました/ませんでした (quá khứ)
ますました
📚
Buổi 08 — Tính từ
い-adjective (おいしい→おいしくない), な-adjective (きれいな)
い-adjな-adj
🎨
Buổi 09-10 — Trạng từ thời gian & て-form
もう/まだ, て-form giới thiệu, てください
もうまだて-form
🏨
Buổi 11 — Xin phép & Yêu cầu
てもいいですか (xin phép), ないでください (yêu cầu không làm)
てもいいないで
3
Bài đọc tổng hợp
~5 phút
しんじゅくの いちにち
Đoạn văn dài kết hợp toàn bộ ngữ pháp và từ vựng đã học trong Giai đoạn 1.
Bài đọc tổng hợp · Japanese + English
わたしカオル です。けんちくし です。
Watashi wa Kaoru desu. Kenchikushi desu. あさ、ホテルを でました。えきまで あるきました。
Asa, hoteru wo demashita. Eki made arukimashita. しんじゅくえきで きっぷを かいました。
Shinjuku-eki de kippu wo kaimashita. ひる、いざかややきとりを たべました。とても おいしかった です。
Hiru, izakaya de yakitori wo tabemashita. Totemo oishikatta desu. よる、バーけんじさんに あいました。ウイスキーを のみました。
Yoru, baa de Kenji-san ni aimashita. Uisukii wo nomimashita. それから タクシーに のりました。とても たのしかった いちにち でした。
Sorekara takushii ni norimashita. Totemo tanoshikatta ichinichi deshita. また、とうきょうに きたい です。 Mata, Toukyou ni kitai desu.
I am Kaoru. I am an architect.
In the morning, I left the hotel. I walked to the station.
I bought a ticket at Shinjuku Station.
At noon, I ate yakitori at an izakaya. It was very delicious.
In the evening, I met Kenji at a bar. I drank whisky.
After that I took a taxi. It was a very fun day.
I want to come to Tokyo again.
Nhận xét: Đoạn văn này dùng lại hầu hết grammar đã học — です, particles を/に/で, verb quá khứ ました, い-adjective quá khứ おいしかった/たのしかった. Đọc lại không cần romaji nếu có thể!
4
Chuẩn bị Giai đoạn 2
~2 phút
Tiếp theo: Katakana mở rộng & Giao tiếp sâu hơn
Katakana combo (ファ・ティ・ヴォ...) — âm ngoại lai phức tạp hơn
Kanji cơ bản: ngày tháng, số đếm lớn, tên người/địa điểm
So sánh より・の方が, ý muốn たい
Môi trường mới: Ginza watch boutique, depachika, business meeting
Kính ngữ sơ cấp cho giao tiếp công việc
5
Quiz tổng hợp
~5 phút
Kiểm tra cuối Giai đoạn 1
Điểm
0
Hoàn thành Giai đoạn 1! 🎓
Particle nào dùng để chỉ địa điểm xảy ra hành động (vd: ăn, uống)?
Quá khứ của たべます (ăn) là gì?
たべました
たべません
たべる
たべて
Quá khứ:
"Ngon" (i-adjective) phủ định là gì?
Katakana được dùng chủ yếu để viết loại từ nào?
"May I...?" (xin phép) dùng cấu trúc nào?
Điền vào: "Đã làm rồi" (already done)
もう
まだ
いつも
あとで
しました。
な-adjective "kirei" (đẹp) trước danh từ cần thêm gì?
Tổng cộng Giai đoạn 1 đã học bao nhiêu Hiragana cơ bản?
🎉🗾
Hoàn thành Giai đoạn 1!
12 buổi học, 71 chữ cái, gần 25 điểm ngữ pháp, ~80 từ vựng thực dụng. Từ một người chưa biết chữ Hiragana, カオル giờ có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống đời thường ở Tokyo. Giai đoạn 2 sẽ mở rộng thêm Kanji và các cuộc hội thoại sâu hơn.
← Roadmap ← Buổi 11
Giai đoạn tiếp theo:
Katakana mở rộng · Kanji cơ bản
Giai đoạn 2 →